Posts

Sách Ngữ pháp Hán văn

   # 1. Giảng Giải Văn Phạm Hán Văn (Hứa Thế Anh - Nguyễn Khuê dịch) Tóm tắt nội dung: Chương 1: Dẫn nhập: Chương này định nghĩa ngôn ngữ là công cụ biểu đạt tư tưởng và tình cảm. Tác giả phân tích ba yếu tố cấu thành ngôn ngữ là ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Đồng thời, chương này phân biệt giữa văn ngôn (cổ văn) và bạch thoại (văn hiện đại), khẳng định môn học này tập trung nghiên cứu cấu trúc ngữ câu của văn ngôn. Chương 2: Tự - Từ - Phức từ: Nội dung chính là phân biệt giữa "tự" (chữ đơn lẻ) và "từ" (đơn vị ngôn ngữ có nghĩa hoàn chỉnh). Chương này đi sâu vào phức từ (từ ghép), chia thành hai loại lớn là phức từ diễn thanh (dựa trên quan hệ âm thanh như song thanh, điệp vận) và phức từ hợp nghĩa (dựa trên quan hệ ý nghĩa như liên hợp, tổ hợp). Chương 3: Phân chia từ loại và quan hệ phối hợp giữa từ với từ: Tác giả chia từ thành hai loại lớn: Thực từ (danh từ, hình dung từ, động từ, hạn chế từ, chỉ xưng từ) và Hư từ (quan hệ từ, ngữ khí từ). C...

Ngữ pháp Hán ngữ

#4. "Ngữ pháp Hán ngữ cổ và hiện đại" của tác giả Trần Văn Chánh: # Tổng quan về tác phẩm Quyển sách được biên soạn nhằm mục đích cung cấp các quy tắc về từ và cách dùng từ để sắp xếp thành câu văn, giúp người học am tường ngữ pháp để đọc hiểu và dịch đúng Hán văn. Tác giả nhấn mạnh việc tập trung vào các quy luật thực tế để người học không bị "lạc lối" trong các thuật ngữ ngữ pháp phức tạp. # Cấu trúc nội dung Sách được chia làm hai phần chính và các phụ lục hỗ trợ: ## Phần thứ nhất: Ngữ pháp Hán ngữ Cổ đại Đây là phần trọng tâm và chiếm hầu hết nội dung của sách. Nội dung bao gồm:    Chương I: Các đơn vị ngữ pháp:        Tự và Từ: Phân biệt giữa "Tự" (ký hiệu để viết, đơn vị nhỏ nhất của ngữ pháp) và "Từ" (đơn vị cơ sở của lời nói, có nghĩa và có thể dùng độc lập).        Ngữ tố: Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, là yếu tố tạo nên từ.        Phân loại từ: Bao gồm từ đơn âm tiết, từ đa âm tiết, từ kết hợp.   ...

THCH. Bài 7. Vãng giả lai giả

Image
  Vãng giả lai giả 往者 不 可 及, 來 者 猶 可 待 , 能明其世 者 謂 之天子 。 Chữ mới. 王玉主往老考者煮可來(来)酉酒酋猶寸寺持待能明其箕世胃謂(谓)   vương 王 /wáng/ = vua. Bộ 玉 ngọc. TH. Giáp cốt văn giống hình cái búa, tượng trưng uy quyền của nhà vua. Nghĩa gốc: thiên tử. 王,天子也。(Thích danh) ngọc 玉 /yù/ = ngọc. Bộ thủ. 5n. TH. Giáp cốt văn vẽ hình chuỗi ngọc, kim văn viết thành 王. Về sau thêm kí hiệu 丶để khỏi nhầm với chữ vương 王. Khi ghép với các chữ khác để tạo chữ mới, thường vẫn giữ hình thức ban đầu là 王 (nhưng nét ngang cuối thường viết hất lên). Nghĩa gốc: đá quý.  chủ 主 /zhŭ/ = chủ, chúa; chính, quan trọng nhất. Bộ 丶 chủ (nét chấm). TH. Giáp cốt văn  là hình ngọn đuốc, trên là tim đang cháy, dưới là đế gỗ. Nghĩa gốc là cái tim đèn, gốc của chữ chú 炷 (tim đèn). Tim đèn là thành phần chính để tạo nên ngọn lửa. Từ đó, nghĩa mở rộng, chỉ người chủ trì một tập hợp: quân chủ (chủ một nước), gia chủ (chủ một nhà) .. 事主 người đứng đầu chủ trì sự vụ. 主事 đứng đầu, trông coi việc gì; tên chức quan.  vãng ...