Posts

Showing posts from December, 2025

Sách Ngữ pháp Hán văn

   # 1. Giảng Giải Văn Phạm Hán Văn (Hứa Thế Anh - Nguyễn Khuê dịch) Tóm tắt nội dung: Chương 1: Dẫn nhập: Chương này định nghĩa ngôn ngữ là công cụ biểu đạt tư tưởng và tình cảm. Tác giả phân tích ba yếu tố cấu thành ngôn ngữ là ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Đồng thời, chương này phân biệt giữa văn ngôn (cổ văn) và bạch thoại (văn hiện đại), khẳng định môn học này tập trung nghiên cứu cấu trúc ngữ câu của văn ngôn. Chương 2: Tự - Từ - Phức từ: Nội dung chính là phân biệt giữa "tự" (chữ đơn lẻ) và "từ" (đơn vị ngôn ngữ có nghĩa hoàn chỉnh). Chương này đi sâu vào phức từ (từ ghép), chia thành hai loại lớn là phức từ diễn thanh (dựa trên quan hệ âm thanh như song thanh, điệp vận) và phức từ hợp nghĩa (dựa trên quan hệ ý nghĩa như liên hợp, tổ hợp). Chương 3: Phân chia từ loại và quan hệ phối hợp giữa từ với từ: Tác giả chia từ thành hai loại lớn: Thực từ (danh từ, hình dung từ, động từ, hạn chế từ, chỉ xưng từ) và Hư từ (quan hệ từ, ngữ khí từ). C...

Ngữ pháp Hán ngữ

#4. "Ngữ pháp Hán ngữ cổ và hiện đại" của tác giả Trần Văn Chánh: # Tổng quan về tác phẩm Quyển sách được biên soạn nhằm mục đích cung cấp các quy tắc về từ và cách dùng từ để sắp xếp thành câu văn, giúp người học am tường ngữ pháp để đọc hiểu và dịch đúng Hán văn. Tác giả nhấn mạnh việc tập trung vào các quy luật thực tế để người học không bị "lạc lối" trong các thuật ngữ ngữ pháp phức tạp. # Cấu trúc nội dung Sách được chia làm hai phần chính và các phụ lục hỗ trợ: ## Phần thứ nhất: Ngữ pháp Hán ngữ Cổ đại Đây là phần trọng tâm và chiếm hầu hết nội dung của sách. Nội dung bao gồm:    Chương I: Các đơn vị ngữ pháp:        Tự và Từ: Phân biệt giữa "Tự" (ký hiệu để viết, đơn vị nhỏ nhất của ngữ pháp) và "Từ" (đơn vị cơ sở của lời nói, có nghĩa và có thể dùng độc lập).        Ngữ tố: Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, là yếu tố tạo nên từ.        Phân loại từ: Bao gồm từ đơn âm tiết, từ đa âm tiết, từ kết hợp.   ...

1000 từ tiếng Hán thông dụng nhất

Danh sách 1000 từ tiếng Hán thông dụng nhất (xếp theo tần suất) ở Đài Loan Danh sách gồm 4 cột: Phồn thể - giản thể - pinyin (kèm audio) - nghĩa (tiếng Anh) link: https://en.wiktionary.org/wiki/Appendix:Mandarin_Frequency_lists/1-1000