Nhìn trong tiếng Hán
NHÌN TRONG TIẾNG HÁN
#Bài đọc thêm#tuhocchuhan
Phân biệt 見, 睹, 看, 視, 顧, 瞻, 望, 仰, 觀, 察
Trong tiếng Hán có nhiều chữ biểu thị hành động nhìn, nhưng mỗi chữ có sắc thái ngữ nghĩa và phạm vi sử dụng riêng. Có thể phân biệt khái quát như sau:
1. 見 kiến: thấy, nhìn thấy. Nhấn mạnh kết quả của hành động nhìn (thấy được đối tượng); từ đó mở rộng nghĩa thành gặp gỡ, tiếp xúc, nhận thức hoặc quan điểm. Ví dụ:
- 見面 kiến diện: gặp mặt.
- 見解 kiến giải: cách hiểu, nhận định.
Ngoài ra 見 còn đọc là hiện' /xiàn/, có nghĩa là tỏ rõ, hiện ra - dùng thông với chữ hiện 現.
2. 睹 đổ: trông thấy, tận mắt chứng kiến. Gần nghĩa với 見 nhưng nhấn mạnh yếu tố tận mắt thấy, chủ yếu xuất hiện trong văn ngôn và các thành ngữ cố định. Ví dụ:
- 有目共睹 hữu mục cộng đổ: có mắt đều thấy rõ; ai ai cũng nhận ra.
- 先睹為快 tiên đổ vi khoái: được xem trước là điều sung sướng, thích thú.
3. 看 khán: nhìn, xem, trông chừng. Tượng hình bàn tay (手) đặt trên mắt (目) để nhìn xa hoặc trông chừng. Trong tiếng Hán hiện đại, đây là từ khẩu ngữ thông dụng nhất chỉ mọi hoạt động nhìn, xem, đọc, thăm hỏi hay chữa bệnh.
Chữ 看 khán trong tiếng Hán phổ thông có hai âm đọc, ứng với các nhóm nghĩa:
/kàn/ (âm thường gặp): nhìn, xem, đọc, thăm, khám...
- 看書 khán thư: đọc sách.
- 看電影 khán điện ảnh: xem phim.
- 看病 khán bệnh: khám chữa bệnh.
- 看望 khán vọng: thăm hỏi.
/kān/ (âm đọc đặc biệt): trông coi, giữ gìn, canh giữ.
- 看守 khán thủ: trông coi, canh giữ.
- 看門 khán môn: trông nhà, gác cổng.
4. 視 thị: nhìn, xem, quan sát. Nhấn mạnh hành động hướng mắt nhìn hoặc xem xét, chú ý; thường gặp trong văn viết và các thuật ngữ trang trọng. Ví dụ:
- 視而不見 thị nhi bất kiến: nhìn mà không thấy (có hành động nhìn nhưng không thu nhận kết quả).
- 視察 thị sát: xem xét, kiểm tra tình hình thực tế.
5. 顧 cố: ngoái nhìn, quay đầu nhìn lại; từ đó mở rộng nghĩa thành quan tâm, chăm sóc, ngoái trông hoặc thăm hỏi. Ví dụ:
- 回顧 hồi cố: nhìn lại, hồi tưởng.
- 照顧 chiếu cố: chăm sóc, trông nom, nâng đỡ.
- 瞻前顧後 chiêm tiền cố hậu: nhìn trước ngó sau; chỉ sự cân nhắc thận trọng, đôi khi hàm ý do dự, đắn đo.
6. 仰 ngưỡng: ngẩng đầu nhìn lên (đối lập với 俯 phủ: cúi xuống); từ đó mở rộng nghĩa thành kính trọng, ngưỡng mộ, tôn kính. Ví dụ:
- 仰望 ngưỡng vọng: ngước nhìn lên; trông mong, kính ngưỡng.
- 仰視 ngưỡng thị: ngước nhìn lên (nhìn từ dưới lên).
- 敬仰 kính ngưỡng: kính trọng và ngưỡng mộ.
7. 望 vọng: nhìn về phía xa, trông ngóng; từ đó mở rộng nghĩa thành mong đợi, hi vọng hoặc danh vọng. Chữ này nhấn mạnh hướng tầm mắt về một nơi ở xa, thường kèm theo tâm lí ngóng chờ. Ví dụ:
- 遠望 viễn vọng: nhìn ra xa.
- 盼望 phán vọng: mong đợi, trông mong.
- 望梅止渴 vọng mai chỉ khát: trông quả mơ mà đỡ khát; ví việc tự an ủi bằng hi vọng hoặc tưởng tượng.
8. 瞻 chiêm: nhìn xa, ngước nhìn hoặc hướng mắt nhìn về phía trước; thường gặp trong văn viết khi thể hiện tầm nhìn chiến lược hoặc sự kính ngưỡng. Ví dụ:
- 瞻仰 chiêm ngưỡng: kính cẩn ngước nhìn, tỏ lòng tôn kính.
- 瞻望 chiêm vọng: nhìn xa, trông về phía trước.
- 高瞻遠矚 cao chiêm viễn chúc: đứng cao nhìn xa; chỉ tầm nhìn sâu rộng, biết nhìn nhận vấn đề trong viễn cảnh lâu dài.
9. 觀 quan: nhìn ngắm, quan sát, xem xét. Nhấn mạnh việc quan sát có chủ đích để tìm hiểu hoặc đánh giá sự vật, hiện tượng. Ví dụ:
- 觀看 quan khán: xem, ngắm nhìn.
- 觀察 quan sát: quan sát, xem xét kĩ để tìm hiểu.
- 觀光 quan quang: ngắm cảnh, tham quan; ngày nay thường dùng trong từ chỉ hoạt động du lịch.
10. 察 sát: xem xét kĩ, nhận biết hoặc phát hiện những điều khó thấy rõ. Chữ này thường nhấn mạnh sự xem xét tỉ mỉ để hiểu rõ tình hình hoặc phát hiện vấn đề. Ví dụ:
- 察覺 sát giác: nhận ra, phát hiện.
- 考察 khảo sát: tìm hiểu, xem xét kĩ; khảo sát thực tế.
- 察看 sát khán: xem xét, kiểm tra.
TÓM TẮT
Có thể chia mười chữ thường gặp chỉ hành động nhìn trong tiếng Hán thành ba nhóm theo nét nghĩa nổi bật:
1. Nhìn thấy (nhận biết đối tượng):
* 見 kiến: thấy, nhìn thấy; nhấn mạnh kết quả của hành động nhìn.
* 睹 đổ: trông thấy, tận mắt chứng kiến; thường gặp trong văn viết, thành ngữ.
* 看 khán: nhìn, xem; thông dụng trong khẩu ngữ.
* 視 thị: nhìn, xem, quan sát; thường gặp trong văn viết và từ ghép trang trọng.
2. Nhìn (hướng tầm mắt):
* 顧 cố: ngoái nhìn, nhìn lại; mở rộng nghĩa thành quan tâm, chăm sóc.
* 仰 ngưỡng: ngẩng đầu nhìn lên; mở rộng nghĩa thành kính trọng, ngưỡng mộ.
* 望 vọng: nhìn về phía xa; mở rộng nghĩa thành trông mong, hi vọng.
* 瞻 chiêm: ngước nhìn, nhìn xa; thường mang sắc thái trang trọng.
3. Nhìn kĩ (soi xét & phân tích):
* 觀 quan: nhìn ngắm, quan sát, xem xét.
*察 sát: xem xét kĩ, nhận biết hoặc phát hiện những điều khó thấy rõ.
Đây là cách phân nhóm theo nét nghĩa nổi bật, không phải ranh giới tuyệt đối. Nghĩa của mỗi chữ còn tùy từ ghép và ngữ cảnh; chẳng hạn, 視 cũng có thể mang nghĩa xem xét, còn 觀 có thể chỉ việc ngắm nhìn để thưởng thức. Các chữ cũng có thể kết hợp linh hoạt, như 觀看 (quan khán: ngắm nghía và xem), 觀察 (quan sát: quan sát và soi xét tỉ mỉ).
link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/看

Comments
Post a Comment